作战失踪人员
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
作战失踪人员
mất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự)
Giản thể作战失踪人员
Phồn thể作戰失蹤人員
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng