作战失踪人员作戰失蹤人員 zuò zhàn shī zōng rén yuán 作战失踪人员 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 作战失踪人员 trong tiếng Việt mất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan