Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作业环境作業環境

zuò yè huán jìng

作业环境 là gì?

作业环境 [zuò yè huán jìng] có nghĩa là môi trường vận hành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作业环境 trong tiếng Việt

môi trường vận hành

Cách đọc và ghi nhớ 作业环境

作业环境 được đọc là zuò yè huán jìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “môi trường vận hành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan