Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
左右

zuǒ yòu

左右 là gì?

左右 [zuǒ yòu] có nghĩa là trái phải; gần đây; xấp xỉ; người phục vụ; kiểm soát; ảnh hưởng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 左右 trong tiếng Việt

  1. trái phải
  2. gần đây
  3. xấp xỉ
  4. người phục vụ
  5. kiểm soát
  6. ảnh hưởng

Cách đọc và ghi nhớ 左右

左右 được đọc là zuǒ yòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trái phải; gần đây; xấp xỉ; người phục vụ; kiểm soát; ảnh hưởng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan