作业作業 zuò yè 作业 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 作业 trong tiếng Việt bài tập về nhà; bài tập; công việc; nhiệm vụ; vận hành; LT:個|个[ge4]; thao tác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan