作证能力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
作证能力
năng lực làm chứng; khả năng làm chứng
Giản thể作证能力
Phồn thể作證能力
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng