作证能力作證能力 zuò zhèng néng lì 作证能力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 作证能力 trong tiếng Việt năng lực làm chứng; khả năng làm chứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan