座钟座鐘 zuò zhōng 座钟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 座钟 trong tiếng Việt đồng hồ để bàn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan