左右袒 zuǒ yòu tǎn 左右袒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 左右袒 trong tiếng Việt nghiêng về một bênthể hiện sự thiên vịthành kiếnthích một bên hơn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan