做证 là gì?
做证 [zuò zhèng] có nghĩa là biến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4].
Nghĩa của từ 做证 trong tiếng Việt
biến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4]
Cách đọc và ghi nhớ 做证
做证 được đọc là zuò zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .