Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做证做證

zuò zhèng

做证 là gì?

做证 [zuò zhèng] có nghĩa là biến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做证 trong tiếng Việt

biến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4]

Cách đọc và ghi nhớ 做证

做证 được đọc là zuò zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 作證|作证[zuo4 zheng4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan