Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作息时间表作息時間表

zuò xī shí jiān biǎo

作息时间表 là gì?

作息时间表 [zuò xī shí jiān biǎo] có nghĩa là lịch trình hàng ngày; lịch làm việc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作息时间表 trong tiếng Việt

  1. lịch trình hàng ngày
  2. lịch làm việc

Cách đọc và ghi nhớ 作息时间表

作息时间表 được đọc là zuò xī shí jiān biǎo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lịch trình hàng ngày; lịch làm việc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan