Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坐镇坐鎮

zuò zhèn

坐镇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坐镇 trong tiếng Việt

(của sĩ quan chỉ huy) trông coi; giám sát

Tra từ liên quan