Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作用力

zuò yòng lì

作用力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作用力 trong tiếng Việt

  1. nỗ lực
  2. lực tác động
  3. lực áp dụng
Tra từ liên quan