Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
慢行
màn xíng

đi bộ chậm

Cụm từ
慢性病
màn xìng bìng

bệnh mãn tính

Cụm từ
慢行道
màn xíng dào

làn đường chậm

Cụm từ
慢性疾病
màn xìng jí bìng

bệnh mãn tính; bệnh tiến triển chậm

Cụm từ
慢性疲劳症候群
màn xìng pí láo zhèng hòu qún

hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)

Cụm từ
慢性疼痛
màn xìng téng tòng

đau mãn tính

Cụm từ
慢性子
màn xìng zi

tính cách chậm chạp; điềm tĩnh; người chậm chạp

Cụm từ
慢性阻塞性肺病
màn xìng zǔ sè xìng fèi bìng

bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)

Cụm từ
瞒心昧己
mán xīn mèi jǐ

che giấu lương tâm

Cụm từ
满眼
mǎn yǎn

(nước mắt, v.v.) đong đầy mắt; (phong cảnh, v.v.) lấp đầy tầm nhìn

Cụm từ
蔓延
màn yán

mở rộng; lan ra

Cụm từ
蔓延全国
màn yán quán guó

lan ra toàn quốc

Cụm từ
满意
mǎn yì

hài lòng; vui lòng; đúng như mong đợi

Cụm từ
满溢
mǎn yì

đầy đến tràn ra; chan chứa

Cụm từ
漫溢
màn yì

tràn ra; đầy tràn

Cụm từ
蛮夷
mán yí

thuật ngữ phổ biến cho các dân tộc không phải Hán thời xưa, không hoàn toàn miệt thị; man di

Cụm từ
满意度
mǎn yì dù

mức độ hài lòng

Cụm từ
满盈
mǎn yíng

đầy ắp

Cụm từ
漫应
màn yìng

trả lời một cách hời hợt

Cụm từ
慢用
màn yòng

giống như 慢慢吃[man4 man4 chi1]

Cụm từ
漫游
màn yóu

du lịch vòng quanh; đi lang thang; (điện thoại di động) chuyển vùng

Cụm từ
满有谱
mǎn yǒu pǔ

có ý tưởng rõ ràng; có hướng dẫn chắc chắn; có tự tin; chắc chắn; nắm rõ

Cụm từ
慢悠悠
màn yōu yōu

không vội vàng

Cụm từ
满语
Mǎn yǔ

ngôn ngữ Mãn Châu

Cụm từ
鳗鱼
mán yú

lươn

Cụm từ
埋怨
mán yuàn

phàn nàn; cằn nhằn (về); trách móc; đổ lỗi

Cụm từ
满员
mǎn yuán

đủ quân số; đầy đủ sức mạnh; không có chỗ trống

Cụm từ
满园春色
mǎn yuán chūn sè

cảnh sắc trong vườn đều tươi đẹp

Cụm từ
满月
mǎn yuè

trăng tròn; đủ tháng; sinh nhật đầy tháng của em bé

Cụm từ
蔓越橘
màn yuè jú

quả nam việt quất

Cụm từ