总动员總動員 zǒng dòng yuán 总动员 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 总动员 trong tiếng Việt tổng động viên (cho chiến tranh, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan