总产值
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
总产值
tổng sản phẩm; tổng giá trị sản xuất
Giản thể总产值
Phồn thể總產值
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng