Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
资助資助

zī zhù

资助 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 资助 trong tiếng Việt

trợ cấp; cung cấp hỗ trợ tài chính

Tra từ liên quan