Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孜孜矻矻

zī zī kū kū

孜孜矻矻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孜孜矻矻 trong tiếng Việt

một cách chăm chỉ

Tra từ liên quan