Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总产量總產量

zǒng chǎn liàng

总产量 là gì?

总产量 [zǒng chǎn liàng] có nghĩa là tổng sản lượng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总产量 trong tiếng Việt

tổng sản lượng

Cách đọc và ghi nhớ 总产量

总产量 được đọc là zǒng chǎn liàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổng sản lượng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan