总产量 là gì?
总产量 [zǒng chǎn liàng] có nghĩa là tổng sản lượng.
Nghĩa của từ 总产量 trong tiếng Việt
tổng sản lượng
Cách đọc và ghi nhớ 总产量
总产量 được đọc là zǒng chǎn liàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổng sản lượng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .