Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姊姊

zǐ zǐ

姊姊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姊姊 trong tiếng Việt

chị gái; phiên âm Đài Loan [jie3 jie5]

Tra từ liên quan