姊姊 zǐ zǐ 姊姊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 姊姊 trong tiếng Việt chị gái; phiên âm Đài Loan [jie3 jie5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan