Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总参谋部總參謀部

Zǒng cān móu bù

总参谋部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总参谋部 trong tiếng Việt

(quân đội) Bộ Tổng Tham mưu

Tra từ liên quan