棕矮星
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
棕矮星
sao lùn nâu
Giản thể棕矮星
Phồn thể棕矮星
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng