棕背雪雀 zōng bèi xuě què 棕背雪雀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 棕背雪雀 trong tiếng Việt (loài chim ở Trung Quốc) sẻ tuyết lưng nâu (Pyrgilauda blanfordi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan