Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总的来说總的來說

zǒng de lái shuō

总的来说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总的来说 trong tiếng Việt

nói chung; tóm lại; tóm tắt; ngắn gọn

Tra từ liên quan