Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
料中
liào zhòng

cho rằng đúng

Cụm từ
辽中
Liáo zhōng

huyện Liêu Trung ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh

Cụm từ
辽中县
Liáo zhōng xiàn

huyện Liêu Trung ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh

Cụm từ
料子
liào zi

vật liệu

Cụm từ
俩钱
liǎ qián

một ít tiền; một khoản tiền nhỏ

Cụm từ
俩钱儿
liǎ qián r

biến thể er hoá của 倆錢|俩钱[lia3 qian2]

Cụm từ
篱笆
lí ba

hàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)

Cụm từ
李白
Lǐ Bái

Li Bai (701-762), nhà thơ nổi tiếng thời Đường

Cụm từ
立百病毒
Lì bǎi bìng dú

virus Nipah

Cụm từ
礼拜二
Lǐ bài èr

Thứ ba

Cụm từ
礼拜六
Lǐ bài liù

Thứ Bảy

Cụm từ
礼拜日
Lǐ bài rì

Chủ Nhật

Cụm từ
礼拜三
Lǐ bài sān

Thứ tư

Cụm từ
礼拜四
Lǐ bài sì

Thứ Năm

Cụm từ
礼拜堂
lǐ bài táng

nhà nguyện; nhà thờ (Tin Lành)

Cụm từ
礼拜天
Lǐ bài tiān

Chủ Nhật

Cụm từ
礼拜五
Lǐ bài wǔ

Thứ sáu

Cụm từ
粒白细胞
lì bái xì bāo

bạch cầu hạt (tế bào máu)

Cụm từ
李百药
Lǐ Bǎi yào

Li Baiyao (565-648), nhà văn và sử gia thời Đường, biên soạn sách Lịch sử Bắc Tề 北齊書|北齐书

Cụm từ
礼拜一
Lǐ bài yī

Thứ hai

Cụm từ
礼拜仪式
lǐ bài yí shì

nghi lễ

Cụm từ
栗斑杜鹃
lì bān dù juān

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu cu nâu vằn (Cacomantis sonneratii)

Cụm từ
黎巴嫩
Lí bā nèn

Liban

Cụm từ
栗斑腹鹀
lì bān fù wú

(loài chim ở Trung Quốc) sê sẻ Jankowski (Emberiza jankowskii)

Cụm từ
力保
lì bǎo

tìm cách bảo vệ; đảm bảo; duy trì; canh giữ

Cụm từ
力宝
Lì bǎo

Lippo (Tập đoàn) (tập đoàn Indonesia)

Cụm từ
礼包
lǐ bāo

túi quà; gói quà

Cụm từ
李宝嘉
Lǐ Bǎo jiā

Li Boyuan 李伯元 hoặc Li Baojia (1867-1906), nhà báo, tiểu thuyết gia và nhà quan sát xã hội cuối đời Thanh, tác giả của Quan trường hiện hình ký 官場現形記|官场现形记

Cụm từ
力保健
Lì bǎo jiàn

Lipovitan (nước tăng lực)

Cụm từ
栗背伯劳
lì bèi bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh nâu (Lanius collurioides)

Cụm từ