Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原核

yuán hé

原核 là gì?

原核 [yuán hé] có nghĩa là (tế bào) nhân sơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原核 trong tiếng Việt

(tế bào) nhân sơ

Cách đọc và ghi nhớ 原核

原核 được đọc là yuán hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tế bào) nhân sơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan