Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原故

yuán gù

原故 là gì?

原故 [yuán gù] có nghĩa là biến thể của 緣故|缘故[yuan2 gu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原故 trong tiếng Việt

biến thể của 緣故|缘故[yuan2 gu4]

Cách đọc và ghi nhớ 原故

原故 được đọc là yuán gù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 緣故|缘故[yuan2 gu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan