Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆拱圓拱

yuán gǒng

圆拱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆拱 trong tiếng Việt

mái vòm tròn

Tra từ liên quan