圆滑圓滑 yuán huá 圆滑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圆滑 trong tiếng Việt khéo léo và lẩn tránh; gian xảo và ranh mãnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan