Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆规圓規

yuán guī

圆规 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆规 trong tiếng Việt

com-pa (vẽ)

Tra từ liên quan