Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远拱点遠拱點

yuǎn gǒng diǎn

远拱点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远拱点 trong tiếng Việt

(thiên văn học) điểm viễn tâm

Tra từ liên quan