Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
辽宁省
Liáo níng Shěng

Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 遼|辽[Liao2], thủ phủ Thẩm Dương 瀋陽|沈阳[Shen3 yang2]

Cụm từ
燎泡
liáo pào

vết phồng (do bỏng)

Cụm từ
撩起
liāo qǐ

nâng lên; vén lên (rèm, quần áo, v.v.)

Cụm từ
料器
liào qì

đồ thủy tinh; bình gia dụng bằng thủy tinh màu

Cụm từ
料峭
liào qiào

cái lạnh mùa xuân; lạnh

Cụm từ
聊且
liáo qiě

tạm thời; trước mắt

Cụm từ
了却
liǎo què

giải quyết; dàn xếp

Cụm từ
了却此生
liǎo què cǐ shēng

chết; xong xuôi với cõi đời này

Cụm từ
了然
liǎo rán

hiểu rõ; rõ ràng

Cụm từ
了然
liǎo rán

hiểu rõ; rõ ràng

Cụm từ
了然于胸
liǎo rán yú xiōng

nhận thức rõ; hiểu rõ

Cụm từ
缭绕
liáo rào

(khói từ ống khói) cuộn lên; (âm thanh) vang vọng

Cụm từ
撩惹
liáo rě

khiêu khích; trêu chọc

Cụm từ
撩人
liáo rén

thu hút; kích thích

Cụm từ
了若指掌
liǎo ruò zhǐ zhǎng

xem 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]

Cụm từ
了若指掌
liǎo ruò zhǐ zhǎng

xem 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]

Cụm từ
了如指掌
liǎo rú zhǐ zhǎng

biến thể của 了如指掌[liao3 ru2 zhi3 zhang3]

Cụm từ
撩骚
liáo sāo

tán tỉnh

Cụm từ
疗伤
liáo shāng

chữa lành; chữa trị; phục hồi sức khoẻ

Cụm từ
瞭哨
liào shào

đi gác; đứng canh

Cụm từ
聊生
liáo shēng

kiếm sống (đặc biệt khi mang nghĩa tiêu cực)

Cụm từ
辽沈战役
Liáo shěn Zhàn yì

Chiến dịch Liêu Thẩm (tháng 9-11 năm 1948), chiến dịch đầu tiên trong ba chiến dịch lớn của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc gần cuối Nội chiến Trung Quốc

Cụm từ
了事
liǎo shì

giải quyết xong một việc; xong việc

Cụm từ
辽史
Liáo shǐ

Lịch sử triều Liêu, cuốn thứ hai mốt trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Thoát Thoát 脫脫|脱脱[Tuo1 tuo1] năm 1345 trong triều Nguyên 元[Yuan2], gồm 116…

Cụm từ
撩是生非
liáo shì shēng fēi

gây rắc rối; kích động tranh cãi

Cụm từ
里奥斯
Lǐ ào sī

Ríos (tên)

Cụm từ
镣锁
liào suǒ

khoá xiềng (để kiềm chế ngựa); khoá còng tay

Cụm từ
聊天
liáo tiān

trò chuyện; tán gẫu

Cụm từ
聊天儿
liáo tiān r

biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]

Cụm từ
聊天室
liáo tiān shì

phòng chat

Cụm từ