远端胞浆 là gì?
远端胞浆 [yuǎn duān bāo jiāng] có nghĩa là tế bào chất ngoại biên.
Nghĩa của từ 远端胞浆 trong tiếng Việt
tế bào chất ngoại biên
Cách đọc và ghi nhớ 远端胞浆
远端胞浆 được đọc là yuǎn duān bāo jiāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào chất ngoại biên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .