Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远端工作遠端工作

yuǎn duān gōng zuò

远端工作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远端工作 trong tiếng Việt

làm việc từ xa; làm việc remote

Tra từ liên quan