Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆滚滚圓滾滾

yuán gǔn gǔn

圆滚滚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆滚滚 trong tiếng Việt

mũm mĩm

Tra từ liên quan