Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆光圓光

yuán guāng

圆光 là gì?

圆光 [yuán guāng] có nghĩa là hào quang toả ra từ đầu; quầng sáng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆光 trong tiếng Việt

  1. hào quang toả ra từ đầu
  2. quầng sáng

Cách đọc và ghi nhớ 圆光

圆光 được đọc là yuán guāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hào quang toả ra từ đầu; quầng sáng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan