原核生物界
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
原核生物界
Giới Monera; sinh vật nhân sơ
Giản thể原核生物界
Phồn thể原核生物界
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng