Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原核生物界

yuán hé shēng wù jiè

原核生物界 là gì?

原核生物界 [yuán hé shēng wù jiè] có nghĩa là Giới Monera; sinh vật nhân sơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原核生物界 trong tiếng Việt

  1. Giới Monera
  2. sinh vật nhân sơ

Cách đọc và ghi nhớ 原核生物界

原核生物界 được đọc là yuán hé shēng wù jiè, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Giới Monera; sinh vật nhân sơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan