原发性进行性失语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
原发性进行性失语
chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát (PPA), rối loạn ngôn ngữ (đôi khi liên quan đến sa sút trí tuệ)
Giản thể原发性进行性失语
Phồn thể原發性進行性失語
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng