原核细胞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
原核细胞
sinh vật nhân sơ; tế bào nhân sơ
Giản thể原核细胞
Phồn thể原核細胞
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng