Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原核细胞原核細胞

yuán hé xì bāo

原核细胞 là gì?

原核细胞 [yuán hé xì bāo] có nghĩa là sinh vật nhân sơ; tế bào nhân sơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原核细胞 trong tiếng Việt

  1. sinh vật nhân sơ
  2. tế bào nhân sơ

Cách đọc và ghi nhớ 原核细胞

原核细胞 được đọc là yuán hé xì bāo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh vật nhân sơ; tế bào nhân sơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan