Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆鼓鼓圓鼓鼓

yuán gǔ gǔ

圆鼓鼓 là gì?

圆鼓鼓 [yuán gǔ gǔ] có nghĩa là tròn và phồng; lĩnh khĩnh; nhô ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆鼓鼓 trong tiếng Việt

  1. tròn và phồng
  2. lĩnh khĩnh
  3. nhô ra

Cách đọc và ghi nhớ 圆鼓鼓

圆鼓鼓 được đọc là yuán gǔ gǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tròn và phồng; lĩnh khĩnh; nhô ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan