渊海淵海 yuān hǎi 渊海 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 渊海 trong tiếng Việt (nghĩa đen) vực sâu và đại dương; (nghĩa bóng) rộng lớn và uyên thâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan