原核细胞型微生物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
原核细胞型微生物
vi sinh vật loại tế bào nhân sơ
Giản thể原核细胞型微生物
Phồn thể原核細胞型微生物
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng