Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原核细胞型微生物原核細胞型微生物

yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù

原核细胞型微生物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原核细胞型微生物 trong tiếng Việt

vi sinh vật loại tế bào nhân sơ

Tra từ liên quan