Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
连续
lián xù

liên tục; liền một mạch; theo chuỗi; liên tiếp

Cụm từ
连续变调
lián xù biàn diào

biến điệu liên tục

Cụm từ
连续不断
lián xù bù duàn

liên tục; không ngừng

Cụm từ
连续犯
lián xù fàn

tội phạm liên tục; tội phạm hàng loạt

Cụm từ
连续函数
lián xù hán shù

hàm số liên tục

Cụm từ
连续集
lián xù jí

phim truyền hình dài tập

Cụm từ
连续监视
lián xù jiān shì

giám sát liên tục

Cụm từ
连续介质力学
lián xù jiè zhì lì xué

cơ học môi trường liên tục; cơ học chất lỏng

Cụm từ
连续剧
lián xù jù

phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần

Cụm từ
连续体
lián xù tǐ

thể liên tục

Cụm từ
连续统假设
lián xù tǒng jiǎ shè

(toán học) giả thuyết liên tục

Cụm từ
连续性
lián xù xìng

tính liên tục

Cụm từ
连续译码阶段
lián xù yì mǎ jiē duàn

giai đoạn giải mã tuần tự

Cụm từ
连夜
lián yè

ngay trong đêm; xuyên đêm; liên tục nhiều đêm liền

Cụm từ
涟漪
lián yī

gợn sóng

Cụm từ
联谊
lián yì

tình bạn; giao lưu

Cụm từ
联谊会
lián yì huì

hiệp hội; câu lạc bộ; hội; tiệc; tụ họp

Cụm từ
联姻
lián yīn

có quan hệ thông gia; kết nối thông qua hôn nhân (gia đình, đơn vị công tác)

Cụm từ
连音
lián yīn

nhóm nốt (âm nhạc); biến âm (ngữ âm)

Cụm từ
连音符
lián yīn fú

(âm nhạc) nhóm nốt

Cụm từ
联营
lián yíng

liên doanh; quản lý chung

Cụm từ
连衣裙
lián yī qún

váy đầm; đầm; dạ hội

Cụm từ
涟漪微漾
lián yī wēi yàng

gợn sóng; lăn tăn

Cụm từ
连用
lián yòng

sử dụng (hai từ,...) cùng nhau; sử dụng (gì đó) liên tục

Cụm từ
炼油
liàn yóu

nhà máy lọc dầu

Cụm từ
炼油厂
liàn yóu chǎng

nhà máy lọc dầu

Cụm từ
炼狱
liàn yù

luyện ngục

Cụm từ
鲢鱼
lián yú

cá mè hoa

Cụm từ
涟源
Lián yuán

Lianyuan, thành phố cấp huyện ở Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam

Cụm từ
涟源市
Lián yuán shì

Lianyuan, thành phố cấp huyện ở Loudi 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam

Cụm từ