有神论者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有神论者
người theo thuyết hữu thần (tin vào một hoặc nhiều vị thần)
Giản thể有神论者
Phồn thể有神論者
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng