Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
联缀
lián zhuì

biến thể của 連綴|连缀[lian2 zhui4]

Cụm từ
连缀
lián zhuì

ghép lại; liên kết; liên tiếp; một cụm

Cụm từ
连缀动词
lián zhuì dòng cí

động từ nối

Cụm từ
连珠炮
lián zhū pào

làn đạn liên hồi (thường dùng để ví von với nói nhanh)

Cụm từ
炼字
liàn zì

rèn chữ

Cụm từ
帘子
lián zi

rèm

Cụm từ
练字
liàn zì

luyện viết chữ

Cụm từ
莲子
lián zǐ

hạt sen

Cụm từ
链子
liàn zi

dây xích

Cụm từ
连字符
lián zì fú

dấu gạch nối

Cụm từ
连字符号
lián zì fú hào

dấu gạch nối

Cụm từ
连字号
lián zì hào

dấu gạch nối (dấu câu)

Cụm từ
联宗
lián zōng

nhánh kết hợp của một dòng tộc

Cụm từ
莲宗
Lián zōng

xem 淨土宗|净土宗[Jing4 tu3 zong1]

Cụm từ
廉租房
lián zū fáng

nhà ở cho thuê giá thấp

Cụm từ
连坐
lián zuò

liên luỵ những người liên quan đến người phạm tội (gia đình, hàng xóm, v.v.)

Cụm từ
连坐制
lián zuò zhì

liên luỵ bởi sự liên quan

Cụm từ
恋足癖
liàn zú pǐ

sở thích cuồng chân

Cụm từ
聊备
liáo bèi

cung cấp tạm thời; dùng tạm thời như

Cụm từ
聊备一格
liáo bèi yī gé

dùng như giải pháp tạm thời; làm chiếu lệ; tượng trưng; danh nghĩa

Cụm từ
缭边儿
liáo biān r

khâu viền

Cụm từ
聊表寸心
liáo biǎo cùn xīn

(quà tặng) thể hiện tấm lòng nhỏ bé

Cụm từ
撩拨
liáo bō

khiêu khích; trêu chọc

Cụm từ
了不得
liǎo bu de

tuyệt vời; khủng khiếp; (sau 得[de5]) rất

Cụm từ
了不起
liǎo bu qǐ

kinh ngạc; tuyệt vời; phi thường

Cụm từ
料仓
liào cāng

kho thóc; nhà kho

Cụm từ
潦草
liáo cǎo

cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm; (chữ viết) nguệch ngoạc; không đọc được

Cụm từ
疗程
liáo chéng

liệu trình

Cụm từ
聊城
Liáo chéng

thành phố cấp địa khu Liêu Thành ở Sơn Đông

Cụm từ
聊城市
Liáo chéng shì

thành phố cấp địa khu Liêu Thành ở Sơn Đông

Cụm từ