Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有事

yǒu shì

有事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有事 trong tiếng Việt

bận việc gì đó; có điều gì đó trong lòng; có vấn đề gì đó

Tra từ liên quan