有事 yǒu shì 有事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有事 trong tiếng Việt bận việc gì đó; có điều gì đó trong lòng; có vấn đề gì đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan