Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
右手

yòu shǒu

右手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 右手 trong tiếng Việt

tay phải; bên tay phải

Tra từ liên quan