Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诱使誘使

yòu shǐ

诱使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诱使 trong tiếng Việt

dụ dỗ; vào bẫy; lừa làm; gợi nhắc; kích thích; mời gọi; cám dỗ

Tra từ liên quan