游手 là gì?
游手 [yóu shǒu] có nghĩa là nhàn rỗi.
Nghĩa của từ 游手 trong tiếng Việt
nhàn rỗi
Cách đọc và ghi nhớ 游手
游手 được đọc là yóu shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhàn rỗi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
游手 [yóu shǒu] có nghĩa là nhàn rỗi.
nhàn rỗi
游手 được đọc là yóu shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhàn rỗi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .