Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách cụm từ
100.520 mục từ · Trang 1151/1676
水洼: vũng nước
水汪汪: ướt đẫm; sũng nước (đất); long lanh; sáng và thông minh (mắt)
水位: mực nước
水文: thuỷ văn
水温: nhiệt độ nước
水纹: gợn sóng
水温表: đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát
水蕹菜: rau muống (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ở miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á
水务: cung cấp nước
税务: dịch vụ thuế; vụ thuế nhà nước
睡午觉: ngủ trưa
水务局: cơ quan cấp nước (thành phố)
税务局: Cục Thuế; Cục Thuế vụ (Hồng Kông)
水污染: ô nhiễm nước
水系: hệ thống thoát nước
水螅: thủy tức (polyp nước ngọt)
水下: dưới nước; tàu ngầm
水下核爆炸: vụ nổ hạt nhân dưới nước
水下核试验: thử nghiệm hạt nhân dưới nước
水仙: hoa thuỷ tiên; hoa daffodil; tiên nước trong truyền thuyết; chỉ người chôn cất ở biển; người phiêu bạt không quay về
水相: dung dịch nước
水箱: bể nước; két nước (ô tô); bồn chứa; nước xả
水乡: mạng lưới sông ngòi, đặc biệt ở Giang Tô; giống như 江南水鄉|江南水乡[Jiang1 nan2 shui3 xiang1]
睡相: tư thế ngủ
睡乡: giấc ngủ; xứ sở mộng mơ; thiên đường giấc ngủ
水仙花: hoa daffodil; hoa thuỷ tiên; lượng từ: 棵[ke1]
水刑: dìm nước (tra tấn)
水性: khả năng bơi lội; đặc điểm của một khối nước (độ sâu, dòng chảy, v.v.); dạng nước; gốc nước (sơn, v.v.)
水星: sao Thủy (hành tinh)
睡醒: thức dậy
水刑逼供: dìm nước, kỹ thuật thẩm vấn do CIA sử dụng
水行侠: Aquaman, siêu anh hùng truyện tranh DC (Đài Loan)
水性杨花: lăng nhăng (phụ nữ)
水螅体: polyp không di động; hải quỳ
水袖: tay áo dài tha thướt (phần của trang phục biểu diễn)
水压: áp suất nước
水烟: thuốc sợi dùng cho điếu cày
水烟袋: điếu cày; ống điếu; tẩu thuốc hookah
水杨酸: axit salicylic
水烟管: bình hút thuốc; điếu cày (cho thuốc lá,...); tẩu hút shisha
水烟壶: bình hút thuốc; điếu cày (cho thuốc lá,...); tẩu hút shisha
水曜日: thứ Tư (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)
睡意: cơn buồn ngủ
睡椅: ghế sofa
睡衣: quần áo ngủ; pijama
水翼船: tàu cánh ngầm
睡衣裤: bộ đồ ngủ
水印: hình mờ
水银: thuỷ ngân; ngân lỏng
水银灯: đèn hơi thủy ngân
水域: vùng nước; thủy vực
水玉: pha lê; từ cũ của 水晶
水盂: bình nước hoặc ly (dùng trong thư pháp Trung Quốc)
水原: Thành phố Suwon, thủ phủ của tỉnh Gyeonggi 京畿道[Jing1 ji1 dao4], Hàn Quốc
水源: nguồn nước; cung cấp nước; đầu nguồn của một con sông
水原市: Thành phố Suwon, thủ phủ của tỉnh Gyeonggi 京畿道[Jing1 ji1 dao4], Hàn Quốc
水俣病: Bệnh Minamata (bệnh thần kinh do nhiễm độc thủy ngân vì ô nhiễm công nghiệp ở Nhật Bản, được phát hiện lần đầu năm 1956)
水运: vận tải đường thủy
水俣市: Thành phố Minamata ở tỉnh Kumamoto, Nhật Bản
水灾: lụt; thảm họa do lụt