水烟管水煙管 shuǐ yān guǎn 水烟管 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水烟管 trong tiếng Việt bình hút thuốc; điếu cày (cho thuốc lá,...); tẩu hút shisha 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan