Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水温表水溫表

shuǐ wēn biǎo

水温表 là gì?

水温表 [shuǐ wēn biǎo] có nghĩa là đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水温表 trong tiếng Việt

  1. đồng hồ nhiệt độ động cơ
  2. đồng hồ nhiệt độ nước làm mát

Cách đọc và ghi nhớ 水温表

水温表 được đọc là shuǐ wēn biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan