水温表
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
水温表
đồng hồ nhiệt độ động cơ; đồng hồ nhiệt độ nước làm mát
Giản thể水温表
Phồn thể水溫表
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng